InjectiveINJ sang IDR:Chuyển đổi Injective (INJ) sang Rupiah Indonesia (IDR)

INJ/IDR: 1 INJ ≈ Rp209,410.21 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Injective Thị trường hôm nay

Injective đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của INJ chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp209,410.21. Với nguồn cung lưu hành là 97,727,220.33 INJ, tổng vốn hóa thị trường của INJ tính bằng IDR là Rp334,629,205,713,329,608.62. Trong 24h qua, giá của INJ tính bằng IDR đã giảm Rp-17,377.07, biểu thị mức giảm -7.68%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của INJ tính bằng IDR là Rp860,401.75, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp10,749.31.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1INJ sang IDR

Rp209,410.21-7.68%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 INJ sang IDR là Rp209,410.21 IDR, với sự thay đổi -7.68% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá INJ/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 INJ/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Injective

The real-time trading price of INJ/USDT Spot is $12.83, with a 24-hour trading change of -7.61%, INJ/USDT Spot is $12.83 and -7.61%, and INJ/USDT Perpetual is $12.83 and -7.54%.

Bảng chuyển đổi Injective sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi INJ sang IDR

logo InjectiveSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1INJ
209,410.21IDR
2INJ
418,820.42IDR
3INJ
628,230.63IDR
4INJ
837,640.84IDR
5INJ
1,047,051.05IDR
6INJ
1,256,461.26IDR
7INJ
1,465,871.47IDR
8INJ
1,675,281.68IDR
9INJ
1,884,691.89IDR
10INJ
2,094,102.1IDR
100INJ
20,941,021.02IDR
500INJ
104,705,105.14IDR
1,000INJ
209,410,210.29IDR
5,000INJ
1,047,051,051.47IDR
10,000INJ
2,094,102,102.94IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang INJ

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Injective
1IDR
0.000004775INJ
2IDR
0.00000955INJ
3IDR
0.00001432INJ
4IDR
0.0000191INJ
5IDR
0.00002387INJ
6IDR
0.00002865INJ
7IDR
0.00003342INJ
8IDR
0.0000382INJ
9IDR
0.00004297INJ
10IDR
0.00004775INJ
100,000,000IDR
477.53INJ
500,000,000IDR
2,387.65INJ
1,000,000,000IDR
4,775.31INJ
5,000,000,000IDR
23,876.58INJ
10,000,000,000IDR
47,753.16INJ

Bảng chuyển đổi số tiền INJ sang IDR và IDR sang INJ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INJ sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 IDR sang INJ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Injective phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 INJ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 INJ = $12.81 USD, 1 INJ = €10.97 EUR, 1 INJ = ₹1,122.25 INR, 1 INJ = Rp209,410.21 IDR, 1 INJ = $17.61 CAD, 1 INJ = £9.48 GBP, 1 INJ = ฿413.65 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.001799
logo BTCBTC
0.0000002836
logo ETHETH
0.000007051
logo USDTUSDT
0.03057
logo XRPXRP
0.01095
logo BNBBNB
0.0000357
logo SOLSOL
0.0001514
logo USDCUSDC
0.03058
logo SMARTSMART
4.78
logo STETHSTETH
0.000007061
logo TRXTRX
0.09073
logo DOGEDOGE
0.1448
logo ADAADA
0.03737
logo LINKLINK
0.001307
logo WBTCWBTC
0.0000002828
logo USDEUSDE
0.03058

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Injective (INJ) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng INJ của bạn

Nhập số lượng INJ của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Injective hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Injective.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Injective sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Injective sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Injective sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Injective sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Injective sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Injective (INJ)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide